Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
      18/11/2019
TG GT 0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h
1Xuân QuanHTL02:27129
HHL02:28127
2Kênh Cầu HLHHL09:18145
3TranhHTL02:2885
HHL02:2884
4Bá ThuỷHTL02:2887
HHL02:2881
5Cầu CấtHTL--
HHL02:29107
6NeoHTL02:2686
HHL15:2963
7My ĐộngBH23:2991
8Cầu Xe mớiHTL00:1972
HHL23:2961
9An ThổHTL02:30120
HHL02:30124

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>

TT Trạm đo Lượng mưa (mm):
19/11/2019
      18/11/2019
Tổng
cộng
Đêm
19h-7h
Ngày
7h-19h
0h23h22h21h20h19h18h17h16h15h14h13h12h11h
1VP Công ty0.30.3-0.10.22.88.90.1
2VP KTCTTL H.Chí Linh0---0.63.720.3
3Hồ Phú Lợi0---
4TB Kỳ Đặc0.50.50.30.226.236.628.312.5
5TB Vạn Thắng0.10.1-0.1-4.21.15.2
6VP KTCTTL H.Kinh Môn0
7TB Đồng Quan Bến0
8VP KTCTTL H.Kim Thành0---
9VP KTCTTL H.Nam Sách0---3.416.924.3
10TB Thanh Quang0--3.51419.2
11TB Chu Đậu1.31.20.11.26.713.419.5
12VP KTCTTL H.Thanh Hà0.70.7-0.71.78.6
13Cống Sông Hương0
14VP KTCTTL Cẩm Giàng1.31.3-0.10.11.18.611.50.4
15TB Văn Thai1.61.6-1.66.915.632.6
16VP KTCTTL H.Bình Giang4.34.3-0.32.31.79.95.80.420.62.1
17VP KTCTTL H.Tứ Kỳ0.70.7-0.715.8
18VP KTCTTL H.Gia Lộc0.50.10.4-
19VP KTCTTL H.Ninh Giang1.91.9-0.21.71.6
20TB Cổ Ngựa2.82.8-0.91.9
21TB Dốc bùng 2 (Vạn Phúc)0.80.8-0.71.62.1
22VP KTCTTL H.Thanh Miện0.50.5-0.10.10.31.61.5
23TB Hoàng Tường5.75.75.77.50.59.3