Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 16h15h14h13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h
1Xuân QuanHTL16:45205206209211218222226229240
HHL16:45181182185186188191193194
2Kênh Cầu HLHHL16:45160160161166165166168
3TranhHTL16:45136137136137138137137
HHL16:45132133134134134135134
4Bá ThuỷHTL16:45136135135136136135136
HHL16:4531303030303030
5Cầu CấtHTL--
HHL16:451251098460647173
6NeoHTL16:45112112113113114113114
HHL16:45654724-431115
7My ĐộngBH16:45112112113115116117117
8Cầu Xe mớiHTL16:45104907211358
HHL16:4510291709247
9An ThổHTL16:459885679259
HHL16:4510188719147

Số liệu mưa (mm) Thống kê>>